Trang chủ » Học sinh tiêu biểu
Học sinh tiêu biểu

Học sinh có điểm thi ĐH từ 20 điểm trở lên


Năm học 2011-2012:

STT SBD HỌ TÊN NGÀY SINH Môn Thi Giải
1 10073 Hoàng Minh Tuấn 9/11/1994 Hoá Nhất
2 10229 Trần Anh Đức 18/01/94 Hoá Nhì
3 11273 Trương Thị Vui 26/02/94 Sử Nhì
4 10300 Vũ Thị Minh 17/7/94 Vật lí Nhì
5 10247 Vũ Thị Thuý 26/01/94 Địa lí Nhì
6 10365 Nguyễn Văn Huy 10/2/1994 Hoá Ba
7 10986 Dương Thị Giảng 13/4/94 Sử Ba
8 10162 Dương Thị Quyên 25/8/94 Văn Ba
9 11110 Nguyễn Văn Tân 14/11/94 Sinh Ba
10 10949 Dương Thị Huệ 3/6/1994 Sinh Ba
11 11113 Bùi Bích Phương 17/9/94 Anh Ba
12 10891 Nguyễn Thị Du 30/5/94 Anh Ba
13 10148 Nguyễn Văn Đạt 6/11/1994 Vật lí Ba
14 10387 Trương Thị Vui 26/02/94 Địa lí Ba
15 10226 Bùi Bích Phương 17/9/94 Văn Kh. khích
16 11235 Nguyễn Văn Công 28/9/94 Sinh Kh. khích
17 11220 Nguyễn Thị Yến 25/10/94 Anh Kh. khích
18 11004 Chu Thị Ninh 11/8/1994 Anh Kh. khích
19 11204 Dương Văn Thái 14/6/94 Toán Kh. khích
20 10424 Nguyễn Văn Tình 4/1/1994 Vật lí Kh. khích
21 10986 Dương Thị Giảng 13/4/94 Địa lí Kh. khích
Năm học 2010-2011:

STT SBD HỌ TÊN NGÀY SINH MÔN THI GIẢI
1 563 NGUYỄN THỊ THOA 22/12/1992 Địa lí Nhì
2 1338 NGUYỄN THỊ THOA 22/12/1992 Lịch sử Nhì
3 1140 PHAN THỊ LINH 27/8 /1993 Sinh học Nhì
4 1100 NGUYỄN VĂN KIÊN 24/11/1993 Tiếng Anh Nhì
5 1181 HOÀNG THỊ THU HÀ 15/7 /1993 Toán Nhì
6 721 NGUYỄN VĂN ĐỨC 3/6/1993 Vật lí Nhì
7 570 NGUYỄN VĂN TÙNG 24/7 /1993 Vật lí Nhì
8 406 NGUYỄN THỊ LAM 8/8/1993 Địa lí Ba
9 540 NGUYỄN VĂN CHIẾN 10/7/1993 Hoá học Ba
10 1469 ĐỖ THỊ HÀ 21/02/1993 Lịch sử Ba
11 1425 PHẠM TUẤN VŨ 28/01/1999 Sinh học Ba
12 1230 ĐÀO THỊ THOA 9/10/1993 Tiếng Anh Ba
13 1063 NGUYỄN VĂN DŨNG 11/9/1993 Toán Ba
14 1395 HOÀNG THỊ TUYẾT 2/10/1993 Toán Ba
15 1298 NGUYỄN THÚY NGA 20/4 /1993 Toán Ba
16 463 ĐỖ THỊ NGỌC QÚY 5/7/1993 Văn Ba
17 667 PHAN THỊ QUÝ 20/4 /1993 Văn Ba
18 427 HOÀNG THỊ THU HÀ 15/7 /1993 Vật lí Ba
19 695 ĐỖ THỊ HÀ 21/12/1993 Địa lí Kh. khích
20 372 NGUYỄN THÚY NGA 20/4 /1993 Hoá học Kh. khích
21 672 HOÀNG THỊ TUYẾT 2/10/1993 Hoá học Kh. khích
22 1331 ĐỖ THỊ NGỌC QUÝ 15/7 /1993 Tiếng Anh Kh. khích
23 1423 TRẦN THỊ THƯƠNG 10/2/1993 Tiếng Anh Kh. khích
Năm học 2009-2010:

STT HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH MÔN GIẢI
1 ĐỖ THỊ THUỲ LINH 23/10/1992 Lịch sử Nhì
2 TRƯƠNG THỊ NĂM 28/02/1992 Lịch sử Nhì
3 NGUYỄN VĂN CHÍNH 18/09/1992 Sinh học Nhì
4 GIÁP THỊ LAN 29/11/1992 Tiếng Anh Nhì
5 LÊ THỊ HUYỀN 4/3/1992 Địa lí Nhì
6 VŨ NHƯ NGỌC 9/12/1992 Địa lí Nhì
7 NGUYỄN VĂN CHÍNH 18/09/1992 Hoá học Ba
8 NGUYỄN VĂN TÂN 28/08/1992 Sinh học Ba
9 CHU THỊ THƯƠNG 20/10/1992 Tiếng Anh Ba
10 ĐỖ THỊ TRÀ MY 8/11/1992 Văn Ba
11 TẠ HẢI LÝ 26/07/1992 Văn Ba
12 GIÁP THỊ LAN 29/11/1992 Văn Ba
13 CHU THỊ HỒNG THUÝ 18/16/1992 Văn Ba
14 VŨ THỊ VƯỢNG 26/10/1992 Địa lí Ba
15 TRẦN VĂN BÌNH 27/05/1992 Hoá học Khuyến khích
16 ĐỖ VĂN VỊ 17/01/1992 Hoá học Khuyến khích
17 LÊ THỊ THƯ 24/09/1992 Sinh học Khuyến khích
18 NGUYỄN THỊ TÂM 4/10/1992 Tiếng Anh Khuyến khích
19 ĐẶNG TRUNG THÀNH 29/11/1992 Toán Khuyến khích